Tin tức

Tại sao cuộc chiến Mỹ-Iran vẫn chưa có hồi kết?

Sáu tháng kể từ khi tiếng súng đầu tiên vang, cuộc chiến Mỹ-Iran đang sa lầy vào một thế bế tắc trầm trọng, một cục diện mà giới quan sát địa chính trị dự báo có thể kéo dài đến tận năm 2027.

26 tháng 8, 2026 · 6 phút đọc · Admin

Tại sao cuộc chiến Mỹ-Iran vẫn chưa có hồi kết?

Những gì ban đầu được kỳ vọng là một chiến dịch quân sự chớp nhoáng nhằm thiết lập trật tự mới hiện đã biến tướng thành một cuộc đối đầu tiêu hao đầy mệt mỏi.

Thay vì một thắng lợi quân sự định hình lại khu vực, thực tế nghiệt ngã đang phơi bày: thị trường năng lượng toàn cầu đang bị bắt làm "con tin" trong một ván bài chính trị đỉnh cao. Với lạm phát phi mã và các huyết mạch giao thương bị bóp nghẹt, cuộc xung đột này không còn đơn thuần là tranh chấp biên giới hay ý thức hệ, mà đã trở thành một cơn sang chấn kinh tế toàn cầu mà chưa bên nào tìm được lối thoát danh dự.

Sự kiên cường của Tehran: Một sai lầm mang tính hệ thống trong tính toán chiến lược

Một trong những sai lầm lớn nhất của giới hoạch định chính sách phương Tây chính là việc đánh giá thấp khả năng chịu đựng của bộ máy chính quyền Iran. Có một sự mặc định mang tính định kiến rằng chỉ cần "chặt đầu" hàng ngũ lãnh đạo, toàn bộ hệ thống sẽ tan rã. Tuy nhiên, thực tế đã chứng minh một sự "thích ứng thể chế" đáng kinh ngạc, gây sốc cho các nhà quan sát vốn mong chờ một sự sụp đổ tức thì.

Dù nền kinh tế Tehran đang rỉ máu với xuất khẩu dầu thô bị bóp nghẹt đến 85% (chỉ còn vỏn vẹn 250.000 thùng/ngày vào tháng 8), chính quyền này không hề lung lay mà trái lại còn "thép hóa" lập trường của mình. Bằng cách duy trì khả năng gây rối loạn eo biển Hormuz, Iran đã chuyển hóa sự yếu thế về quân sự thành một công cụ cưỡng bức kinh tế cực kỳ hiệu quả, chứng minh rằng sự kiên cường của họ không chỉ dựa vào cá nhân mà nằm ở cấu trúc quyền lực đã được chuẩn bị cho kịch bản tồi tệ nhất.

"D-Day kinh tế" và nút thắt thực sự từ các nhà máy lọc dầu

Trong một nỗ lực xoay chuyển tình thế, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent đã mô tả chiến dịch trừng phạt mở rộng là một "D-Day kinh tế". Tuy nhiên, cuộc chiến này đã bộc lộ một lỗ hổng chí mạng trong hệ thống năng lượng toàn cầu: vấn đề không nằm ở nguồn cung dầu thô, mà là năng lực tinh chế.

Sự gián đoạn hiện nay mang tính chất toàn cầu và phức tạp hơn nhiều so với các cuộc khủng hoảng trước đây:

Khoảng 1/5 năng lực lọc dầu của Trung Đông đã tê liệt do hỏa lực và gián đoạn hậu cần.

Sản lượng lọc dầu toàn cầu trong tháng 8 giảm khoảng 4 triệu thùng mỗi ngày (tương đương 5%).

Nguồn cung càng thắt chặt khi các nhà máy lọc dầu của Nga đang bị hạn chế công suất do các cuộc tấn công bằng thiết bị bay không người lái từ Ukraine.

Đây là một thực tế tàn khốc đối với các nhà chính trị: cử tri không trực tiếp mua dầu thô, họ mua xăng và dầu diesel. Trong khi giá dầu Brent dao động quanh mức 90 USD/thùng (tăng 25% so với trước chiến tranh), thì cái giá mà người dân phải trả tại cột bơm lại khủng khiếp hơn nhiều: giá xăng tại Mỹ tăng 30% và giá dầu diesel vọt tăng hơn 50%.

"Jawboning" và ảo ảnh về những con số

Trước áp lực của kỳ bầu cử giữa nhiệm kỳ vào tháng 11 tại Mỹ, chính quyền Washington đang rơi vào trạng thái "tuyệt vọng chiến lược". Điều này dẫn đến nỗ lực sử dụng thuật "jawboning" – hay còn gọi là can thiệp bằng lời nói để trấn an thị trường – hòng tạo ra một cảm giác ổn định giả tạo.

Sự tương phản giữa tuyên bố chính thức và dữ liệu thực tế cho thấy một khoảng cách xa vời:

  • Tuyên bố của Washington (Bộ trưởng Năng lượng Chris Wright): Lượng dầu rời eo biển Hormuz đang phục hồi mạnh mẽ, đạt mức trung bình trên 8 triệu thùng/ngày.

  • Dữ liệu thực tế: Xuất khẩu dầu qua eo biển này thực tế chỉ đạt trung bình 2,2 triệu thùng/ngày trong tháng 8.

Sâu xa hơn, tổng xuất khẩu dầu thô toàn vùng – bao gồm cả các tuyến vận chuyển qua Saudi Arabia và UAE nhằm bỏ qua Hormuz – chỉ đạt khoảng 9 triệu thùng/ngày, sụt giảm nghiêm trọng so với mức 17 triệu thùng/ngày vào năm 2025. Những con số "tô hồng" từ Washington không chỉ là nỗ lực xoa dịu cử tri mà còn cho thấy sự bế tắc khi các công cụ kinh tế và quân sự đều đã chạm ngưỡng giới hạn.

Từ tham vọng Blitzkrieg đến thực tế "Chiến tranh hào chiến"

Khi cuộc xung đột bắt đầu, giới quân sự phương Tây đã mường tượng về một cuộc tấn công áp đảo, một kiểu "Blitzkrieg" hiện đại nhằm vô hiệu hóa nhanh chóng năng lực hạt nhân và quân sự của Iran. Thế nhưng, sau nửa năm, thực tế lại giống như những chiến hào bùn lầy của Thế chiến thứ nhất hơn là những cuộc hành quân thần tốc của Thế chiến thứ hai.

Sức mạnh quân sự áp đảo của Mỹ đang bị kiềm tỏa bởi nỗi lo ngại về một cuộc đại chiến toàn cầu, trong khi Iran sẵn sàng chấp nhận những nỗi đau kinh tế cực độ để duy trì lợi thế chiến lược tại Hormuz. Cuộc chiến đã thoái lui từ tham vọng thay đổi bản đồ địa chính trị thành một cuộc đọ sức tiêu hao đầy kiệt quệ.

"Cuộc xung đột là một cuộc đọ sức về sự chịu đựng hơn là các cuộc vận động quân sự."

Áp lực kinh tế mà Mỹ đang áp dụng hiện nay không mang lại những cú đấm quyết định như mong đợi, mà thay vào đó là một sự gặm nhấm lẫn nhau về nguồn lực và ý chí chính trị.

Cuộc đua tiếp sức trên bờ vực thẳm

Chúng ta đang chứng kiến một cuộc "marathon sinh tồn" mà ở đó kẻ thắng chưa chắc là kẻ mạnh nhất, mà là kẻ có khả năng chịu đựng lâu nhất. Với các kho dự trữ đệm đã cạn kiệt và những rạn nứt xã hội bắt đầu xuất hiện do áp lực lạm phát, thế bế tắc này có thể kéo dài đến năm 2027 như một bóng ma ám ảnh kinh tế toàn cầu.

Câu hỏi lớn nhất đặt ra cho chúng ta lúc này không còn là ai sẽ thắng về mặt quân sự, mà là: Nền kinh tế thế giới và cấu trúc xã hội của các quốc gia sẽ còn trụ vững được bao lâu nữa trước khi "nút thắt" năng lượng này bóp nghẹt mọi thành quả phát triển?