127 câu hỏi
Kiến thức cơ bản về hàng hóa
Là hình thức mua – bán các loại hợp đồng tương lai của các loại hàng hóa thực tế (nông sản, năng lượng, kim loại, nguyên liệu công nghiệp) theo mức giá thỏa thuận trước cho một thời điểm trong tương lai
Đây là kênh đầu tư hợp pháp, giúp tối ưu lợi nhuận từ sự biến động giá và quản trị rủi ro
MXV (Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam): Đơn vị duy nhất tại Việt Nam được Bộ Công Thương cấp phép tổ chức thị trường giao dịch hàng hóa tập trung toàn quốc.
Đông Đô Partners: Là Thành viên Kinh doanh trực thuộc MXV, đóng vai trò cầu nối giúp nhà đầu tư mở tài khoản, cung cấp hạ tầng phân tích, đào tạo và tư vấn chiến lược giao dịch chuyên sâu.
- Có tính pháp lý
- Tính thanh khoản cao
- Có thể thực hiện các giao dịch lớn/nhỏ tùy theo nhu cầu
- Minh bạch về thông tin hàng hóa, giá cả
- Giao dịch 2 chiều: có thể thực hiện cả 2 chiều mở vị thế mua hoặc mở vị thế bán
- Giao dịch T+0: có thể thực hiện mở vị thế và đóng vị thế ngay trong ngày
- Phòng ngừa rủi ro biến động giá
- Nông sản: Ngô, Ngô Mini, Ngô Micro, Khô đậu tương, dầu đậu tương, Lúa mì, Lúa mì Mini, Đậu tương, Đậu tương Mini, Đậu tương Micro, Dầu đậu tương Micro, Khô đậu tương Micro, Lúa mì Kansas, Lúa mì Micro.
- Nguyên liệu công nghiệp: Cà phê Arabica, Cà phê Robusta, Đường 11, Đường trắng, Cao su RSS3, Cao su TSR20, Bông, Cacao, Dầu cọ thô.
- Kim loại: Bạch kim, Bạch kim Nano ACM, Bạc, Bạc Mini, Bạc Micro, Bạc Nano ACM, Đồng, Đồng LME, Đồng Mini, Đồng Micro, Đồng Nano ACM, Quặng sắt, Nhôm LME, Nhôm Comex, Chì LME, Thiếc LME, Kẽm LME, Niken LME, Thép thanh vằn LME, Thép phế liệu, Thép cuộn cán nóng LME.
Thị trường giao dịch hàng hóa có một số điểm khác biệt nổi bật:
- Đối tượng giao dịch là hàng hóa (nông sản, kim loại, nguyên liệu công nghiệp)
- Cơ quan quản lý: được quản lý bởi Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam (MXV) liên kết trực tiếp với các Sở Giao dịch hàng hóa lớn trên thế giới (CBOT, ICE, LME,...)
- Tính thanh khoản toàn cầu: Nhà đầu tư giao dịch trên thị trường quốc tế với khối lượng lớn, giúp việc khớp lệnh nhanh và thanh khoản cao.
- Không có biên độ trần sàn: giá hàng hóa biến động liên tục theo cung cầu của thị trường thế giới trong thời gian giao dịch, không bị giới hạn bởi mức tăng/giảm giá hằng ngày như thị trường chứng khoán.
- Ngoài đầu cơ, đây còn là công cụ bảo hiểm giá (hedging) cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu hàng hóa thật.
Thị trường giao dịch hàng hóa có một số điểm khác biệt nổi bật:
- Tính pháp lý: Giao dịch hàng hóa phái sinh tại Việt Nam được pháp luật công nhận và quản lý bởi Bộ Công Thương thông qua Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) theo quy định của Nghị định 51/2018/NĐ-CP. Trong khi đó, việc tham gia thị trường Forex hoặc Crypto tại Việt Nam có khuôn khổ pháp lý khác nhau và phụ thuộc vào từng loại hình giao dịch cũng như quy định hiện hành.
- Tài sản sơ sở: là hàng hóa thật. Giá cả phản ánh chính xác quan hệ cung - cầu thực tế của nền kinh tế toàn cầu và được sử dụng làm công cụ bảo hiểm giá (Hedging) cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
- Tính minh bạch trong giá cả: Sở Giao dịch hàng hóa (MXV) được liên thông trực tiếp với các Sở Giao dịch hàng hóa lớn lâu đời trên thế giới (như CBOT, NYMEX, LME, ICE...). Giá được xác định thông qua hoạt động mua bán của nhiều thành viên trên thị trường quốc tế với khối lượng giao dịch lớn.
- An toàn trong quản lý dòng tiền: Việc nộp và rút tiền được thực hiện thông qua các ngân hàng thương mại liên kết theo quy định của Sở giao dịch hàng hóa (MXV), giúp đảm bảo quy trình quản lý vốn minh bạch và tuân thủ quy định pháp luật.
Có. Giao dịch hàng hóa phái sinh là hoạt động hợp pháp tại Việt Nam khi được thực hiện thông qua Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) và các Thành viên kinh doanh được MXV cấp phép, theo quy định của pháp luật và sự quản lý của Bộ Công Thương.
Các loại công cụ được sử dụng bao gồm: hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn, hợp đồng quyền chọn.
Hợp đồng kỳ hạn (Forward) là hợp đồng giữa hai bên, thỏa thuận mua hoặc bán một tài sản tại mức giá xác định trước và thực hiện vào một thời điểm trong tương lai. Các điều khoản như giá cả, khối lượng, chất lượng và thời gian giao hàng được hai bên tự thỏa thuận. Forward thường được giao dịch trên thị trường phi tập trung (OTC) và có rủi ro đối tác do không nhất thiết có trung tâm thanh toán bù trừ đứng ra bảo đảm nghĩa vụ.
Hợp đồng tương lai (Futures) là hợp đồng kỳ hạn được tiêu chuẩn hóa về khối lượng, chất lượng, thời gian giao nhận và các điều kiện giao dịch, được niêm yết trên sở giao dịch tập trung. Khác với Forward, Futures thường có cơ chế ký quỹ, thanh toán lãi/lỗ hằng ngày và trung tâm thanh toán bù trừ (CCP) đứng giữa các bên, giúp giảm thiểu rủi ro đối tác và tạo điều kiện thuận lợi cho việc mua bán, tất toán vị thế trước ngày đáo hạn.
Là hợp đồng cho phép người mua quyền chọn có quyền nhưng không có nghĩa vụ thực hiện mua/bán một tài sản cơ sở ở một mức giá và thời điểm được xác định trong tương lai.
Độ lớn hợp đồng là số lượng thực tế của một loại hàng hóa được ấn định trên hợp đồng.
Đơn vị giao dịch là đơn vị khối lượng giao dịch tiêu chuẩn của một hợp đồng.
- Mã hợp đồng được cấu tạo nên như sau:
- Hợp đồng tiêu chuẩn:
Mã hợp đồng = Mã hàng hóa + mã tháng kỳ hạn + 2 chữ số cuối năm kỳ hạn
- Hợp đồng quyền chọn:
Mã hợp đồng = mã hàng hóa + mã tháng kỳ hạn + 2 chữ số cuối năm kỳ hạn + giá thực hiện
Tháng kỳ hạn là tháng đáo hạn của hợp đồng, thời điểm hợp đồng kết thúc giao dịch và được thực hiện theo quy định của từng sản phẩm.
- Để lựa chọn tháng kỳ hạn có thanh khoản cao, khách hàng có thể tham khảo một số các tiêu chí sau:
- Ưu tiên tháng kỳ hạn gần nhất còn đang giao dịch: đây thường là những hợp đồng có khối lượng giao dịch và số lượng vị thế mở lớn nhất.
- Theo dõi khối lượng giao dịch: Mỗi loại hàng hóa sẽ có khối lượng giao dịch nhất định đảm bảo tính thanh khoản cao và dễ khớp lệnh hơn.
- Tính mùa vụ: Một số nhóm hàng hóa (đặc biệt là Nông sản) có những tháng kỳ hạn chính mang tính chất biểu tượng của mùa thu hoạch, thu hút dòng tiền vượt trội so với các tháng phụ.
- Theo dõi vị thế mở: hợp đồng có vị thế mở lớn thường thu hút nhiều nhà đầu tư tham gia và có tính thanh khoản ổn định.
- Lưu ý thời điểm đáo hạn: Khi hợp đồng sắp đến ngày đáo hạn, thanh khoản có thể chuyển dần sang tháng kỳ hạn tiếp theo. Nhà đầu tư nên theo dõi và chuyển sang giao dịch hợp đồng mới khi thanh khoản đã dịch chuyển.
Ngày thông báo đầu tiên (FND) là ngày đầu tiên mà bên bán hợp đồng có quyền gửi thông báo về việc sẵn sàng giao hàng hóa thực tế cho bên mua thông qua Sở giao dịch.
Ngày giao dịch cuối cùng (LTD) là ngày cuối cùng mà hợp đồng kỳ hạn đó được phép giao dịch trên hệ thống của Sở Giao dịch.
Trong giao dịch hàng hóa phái sinh, phần lớn nhà đầu tư không cần mua hoặc nhận toàn bộ lượng hàng hóa ghi trên hợp đồng.
Chỉ trong một số trường hợp đặc biệt, khi nhà đầu tư không đóng vị thế trước ngày đáo hạn và hợp đồng có quy định giao nhận vật chất, việc giao hoặc nhận hàng hóa có thể được thực hiện theo quy định của Sở Giao dịch hàng hóa.
Thị trường này không quy định mức vốn tối thiểu cố định.
Tuy nhiên, để giao dịch an toàn và tối ưu quản trị rủi ro cho các hợp đồng phổ biến (như Cà phê, Ngô, Đậu tương, Dầu thô...), vốn khởi điểm khuyến nghị là từ 20-50 triệu đồng (đối với hợp đồng mini/micro) hoặc từ 100 triệu đồng trở nên (đối với hợp đồng tiêu chuẩn)
- Chuyển kỳ hạn hợp đồng (Rollover) là thao tác đóng vị thế đang mở ở tháng kỳ hạn hiện tại (sắp đáo hạn) và mở lại một vị thế tương tự ở tháng kỳ hạn tiếp theo cho cùng một loại hàng hóa.
- Nhà đầu tư nên thực hiện chuyển kỳ hạn khi:
- Hợp đồng hiện tại sắp đến Ngày thông báo đầu tiên (FND) hoặc Ngày giao dịch cuối cùng (LTD).
- Thanh khoản thị trường đã chuyển sang hợp đồng tháng kế tiếp, thể hiện qua khối lượng giao dịch và vị thế mở tăng lên ở tháng mới.
- Nhà đầu tư muốn tiếp tục nắm giữ vị thế nhưng không muốn hợp đồng bị đáo hạn hoặc phát sinh nghĩa vụ giao nhận hàng hóa (đối với các hợp đồng có giao nhận vật chất).
Khách hàng có thể tham khảo các thông tin chi tiết về sản phẩm hàng hóa phái sinh trên website:dongdopartners.com
Khách hàng chỉ được đặt lệnh với khối lượng là số nguyên Lot. Mỗi lệnh phải có khối lượng tối thiểu là 1 Lot và không thể đặt lệnh với khối lượng lẻ (ví dụ: 0,5 Lot; 1,5 Lot).
Biên độ giá là biên độ tối đa mà giá được biến động đối với một hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn trong mỗi phiên giao dịch.
- Hạn chế việc giá thị trường biến động quá xa hoặc quá nhanh trong một khoảng thời gian nhất định.
- Bảo đảm thị trường tiếp tục vận hành một cách hiệu quả và có trật tự trong điều kiện thị trường biến động mạnh.
Thị trường tập trung (Exchange-Traded Market) là thị trường mà các giao dịch được thực hiện thông qua một sở giao dịch có tổ chức, tuân theo các quy tắc và tiêu chuẩn thống nhất. Giá cả được hình thành thông qua cơ chế khớp lệnh công khai, minh bạch. Các giao dịch phái sinh thường có trung tâm thanh toán bù trừ (CCP) đứng giữa để quản lý nghĩa vụ thanh toán, giúp giảm thiểu rủi ro đối tác. Ví dụ điển hình là các sở giao dịch hàng hóa như CME, ICE.
Thị trường phi tập trung (Over-the-Counter – OTC) là thị trường mà các bên thực hiện giao dịch trực tiếp hoặc thông qua các tổ chức trung gian, không nhất thiết thông qua một sở giao dịch tập trung. Giá cả và các điều khoản giao dịch thường được thỏa thuận riêng giữa các bên, mang lại tính linh hoạt cao nhưng mức độ minh bạch về giá có thể thấp hơn. Rủi ro đối tác thường cao hơn nếu giao dịch không được bảo đảm hoặc thanh toán bù trừ qua CCP. Ví dụ điển hình là thị trường ngoại hối liên ngân hàng và thị trường hợp đồng kỳ hạn (Forward).
a. Nhà Phòng vệ giá (Hedgers)
- Là bên tham gia có nhu cầu mua bán hàng hóa vật chất
- Có nhu cầu phòng vệ sự biến động của giá cả
- Ổn định sản xuất kinh doanh và phát triển doanh nghiệp
- Bảo vệ lợi nhuận
Nhà phòng vệ giá có thể là: nhà sản xuất, nông dân, thương gia, nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu,...
b. Nhà Đầu cơ (Speculator):
- Là bên tham gia có mục đích tìm kiếm lợi nhuận từ sự biến động giá
- Có khả năng kiếm lời khi thị trường có xu hướng tăng hoặc xu hướng giảm
Nhà đầu cơ có thể là: Nhà giao dịch cá nhân, quỹ giao dịch, nhà tạo lập thị trường,...
c. Nhà đầu tư chênh lệch giá (Arbitrageurs):
- Là bên tham gia có mục đích tìm kiếm cơ hội kinh doanh chênh lệch giá bằng cách tạo các giao dịch đồng thời trên các thị trường khác nhau.
a. Sở giao dịch hàng hóa
- Là một pháp nhân đóng vai trò tổ chức thực thi các quy tắc và thủ tục giao dịch các hợp đồng, hàng hóa được niêm yết.
b. Trung tâm thanh toán bù trừ:
- Là pháp nhân riêng đóng vai trò trung gian giữa người mua mà người bán
- Thực hiện bù trừ và thanh toán các nghĩa vụ tài chính, loại bỏ và giảm thiểu tối đa các rủi ro thanh toán
- Đánh giá trạng thái theo thời gian thực
c. Nhà quản lý thị trường
- Là các cơ quan được thành lập bởi Chính phủ hoặc các tổ chức khác để giám sát các hoạt động thị trường và các công ty tham gia vào hoạt động tài chính
d. Thành viên kinh doanh:
- Thành viên kinh doanh được thực hiện các giao dịch tự doanh và môi giới mua bán hàng hóa qua Sở giao dịch hàng hóa
e. Thành viên môi giới:
- Thành viên môi giới chỉ được thực hiện các giao dịch môi giới hàng hóa qua Sở giao dịch hàng hóa
Là hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn được niêm yết giao dịch hàng ngày. Ngày đáo hạn được xác định là 3 tháng (90 ngày) kể từ ngày hợp đồng được niêm yết và chủ yếu được giao dịch trên nên tảng giao dịch điện tử của LME (LMEselect).
Hợp đồng 3M có các đặc điểm khác biệt sau:
- Hợp đồng kỳ hạn tháng
- Giá realtime
- Khách hàng có thể chủ động đặt lệnh qua trading platform, không cần thông qua MXV để đặt lệnh.
- Hợp đồng mounthly 3rd Wednesday futures (3W) – đáo hạn vào ngày thứ tư Thứ 3 hàng tháng.
- Các sản phẩm LME theo kỳ hạn tháng:
- Thép cuộn cán nóng FOB Trung Quốc
- Thép thanh vằn FOB Thổ Nhĩ Kỳ
- Thép phế liệu CFR Thổ Nhĩ Kỳ
- Lãi/lỗ dự kiến là khoản chênh lệch giữa giá trị các vị thế mở, được xác định theo 2 trường hợp:
- Trong thời gian diễn ra phiên giao dịch: là chênh lệch giá trị giữa các vị thế mở tính theo giá mở vị thế và khớp gần nhất trong ngày giao dịch.
- Khi kết thúc phiên giao dịch hoặc trước khi phiên giao dịch bắt đầu: là chênh lệch giá trị giữa các vị thế mở tính theo giá mở vị thế và giá thanh toán cuối ngày của hợp đồng
- Lãi/lỗ thực tế là chênh lệch giá trị các vị thế mở, được xác định dựa trên giá mở vị thế và giá tất toán vị thế (giá đóng vị thế thực tế). Đây là khoản lãi hoặc lỗ đã được ghi nhận khi vị thế được đóng.
Kiến thức cơ bản về phân tích
Khách hàng có thể đăng nhập vào phần mềm quản trị thành viên để kiểm tra danh sách khách hàng giới thiệu.
Hiện tại Tools BOT đang trong giai đoạn triển khai giới hạn để trải nghiệm dành cho một số khách hàng theo kế hoạch và quy trình nên chưa được cung cấp rộng rãi đến toàn bộ khách hàng. Đông Đô Partners sẽ gửi thông tin tài khoản đến Khách hàng khi đủ điều kiện cấp quyền sử dụng theo quy trình của công ty. Khách hàng cần liên hệ trực tiếp đến quản lý trực tiếp để được tư vấn kỹ hơn về quy trình và điều kiện về việc cấp quyền sử dụng.
Đòn bẩy tài chính là cơ chế cho phép nhà đầu tư mở một vị thế giao dịch có giá trị lớn hơn số tiền ký quỹ ban đầu. Thay vì phải thanh toán toàn bộ giá trị hợp đồng, nhà đầu tư chỉ cần ký quỹ một phần theo quy định để tham gia giao dịch.
Tỷ lệ đòn bẩy không cố định mà phụ thuộc vào mức ký quỹ của từng sản phẩm do Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) và công ty thành viên quy định. Thông thường, tỷ lệ ký quỹ dao động từ 5%-15% giá trị hợp đồng tương ứng tỷ lệ đòn bẩy thường vào khoảng 1:10 đến 1:20. Tuy nhiên trong những giai đoạn thị trường biến động mạnh, mức ký quỹ có thể được điều chỉnh tăng hoặc giảm theo quy định, dẫn đến tỷ lệ đòn bẩy cũng thay đổi.
Vị thế mua (Long): Nhà đầu tư hợp đồng tham gia với tư cách bên mua
Vị thế bán (Short): Nhà đẩu tư hợp đồng tham gia với tư cách bên bán
Đối với cơ chế giao dịch T+0, khách hàng có thể thực hiện mở vị thế và đóng vị thế ngay trong ngày.
Là mức thay đổi giá nhỏ nhất được phép của một hợp đồng hàng hóa phái sinh.
Là số tiền tương ứng (bằng USD hoặc VNĐ) khi giá hàng hóa dịch chuyển đúng 1 bước giá (1 Tick) trên thị trường.
Các lệnh cơ bản trong giao dịch hàng hóa phái sinh bao gồm:
- Lệnh thị trường: là lệnh khớp ngay ở mức giá tốt nhất đang được chào giá trên thị trường tại thời điểm đặt lệnh.
- Lệnh giới hạn: là lệnh sẽ được khớp ở mức giá giới hạn hoặc mức giá tốt hơn.
- Lệnh dừng: là lệnh có điều kiện. Khi giá thị trường chạm giá dừng, lệnh sẽ được kích hoạt thành lệnh thị trường tại thời điểm đó.
- Lệnh dừng giới hạn: là lệnh có điều kiện. Khi giá thị trường chạm giá dừng, lệnh được kích hoạt trở thành lệnh giới hạn tại thời điểm đó.
Khách hàng có thể kiểm tra trạng thái lệnh ngay trên hệ thống giao dịch.
Một lệnh được xác nhận là đã khớp khi:
- Trạng thái lệnh hiển thị ‘Đã khớp’ hoặc ‘Khớp toàn bộ’.
- Lệnh không còn xuất hiện trong mục Lệnh chờ.
- Vị thế giao dịch được hiển thị trong mục Vị thế mở hoặc Danh mục vị thế.
- Hệ thống cập nhật giá khớp, khối lượng khớp và thời gian khớp lệnh.
Nếu trạng thái hiển thị ‘Chờ khớp’, ‘Khớp một phần’ hoặc ‘Chưa khớp’, nghĩa là lệnh vẫn chưa được thực hiện hoàn toàn.
Khách hàng thực hiện tạo một lệnh mới có chiều ngược lại với vị thế đang mở và cùng khối lượng hợp đồng. Khi lệnh đối lập được khớp, vị thế đang mở sẽ được đóng và hệ thống sẽ tự động ghi nhận lãi hoặc lỗ phát sinh từ giao dịch.
Stop Loss là lệnh được nhà đầu tư thiết lập trước để tự động đóng vị thế khi giá thị trường chạm đến mức giá đã xác định, nhằm hạn chế khoản lỗ phát sinh nếu thị trường diễn biến không đúng như kỳ vọng.
Khách hàng nên thiết lập Stop Loss ngay khi mở vị thế, đặc biệt trong các trường hợp sau:
- Muốn giới hạn mức thua lỗ tối đa có thể chấp nhận.
- Không có thời gian theo dõi thị trường liên tục.
- Thị trường có biến động mạnh hoặc xuất hiện nhiều tin tức quan trọng.
- Thực hiện giao dịch theo kế hoạch quản lý vốn và kiểm soát rủi ro.
Có. Trong hầu hết các trường hợp, nhà đầu tư nên đặt lệnh cắt lỗ (Stop Loss) cho mọi giao dịch để chủ động kiểm soát rủi ro, giới hạn mức thua lỗ và bảo vệ tài khoản trước những biến động bất ngờ của thị trường. Tuy nhiên, Stop Loss không nên được đặt một cách tùy ý, mà cần được xác định dựa trên phân tích kỹ thuật, mức rủi ro tối đa có thể chấp nhận cho mỗi giao dịch, quy mô vị thế và kế hoạch quản lý vốn.
Giá hàng hóa phái sinh biến động chủ yếu do cung và cầu của hàng hóa cơ sở, đồng thời chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như: thời tiết, tình hình kinh tế, chính trị, tỷ giá USD, các báo cáo cung cầu và tâm lý của nhà đầu tư trên thị trường. Vì vậy, giá có thể thay đổi liên tục trong suốt thời gian giao dịch.
Khách hàng có thể tham khảo các báo cáo, dữ liệu sau để phân tích dữ liệu: báo cáo WASDE, Crop Progress, EIA, OPEC, dữ liệu tồn kho, lãi suất, tỷ giá...
Phân tích kỹ thuật (Technical Analysis) là phương pháp dự báo xu hướng và biến động giá của tài sản dựa trên dữ liệu giao dịch trong quá khứ, chủ yếu là giá, khối lượng và các chỉ báo kỹ thuật. Phương pháp này sử dụng biểu đồ, mô hình giá và các công cụ như đường trung bình động (MA), RSI, MACD để xác định xu hướng, vùng hỗ trợ – kháng cự và thời điểm mua bán phù hợp. Phân tích kỹ thuật tập trung vào việc đánh giá giá có khả năng biến động như thế nào và khi nào nên giao dịch.
Phân tích cơ bản (Fundamental Analysis) là phương pháp đánh giá giá trị và triển vọng biến động giá của tài sản dựa trên các yếu tố kinh tế, tài chính và cung – cầu thị trường. Đối với thị trường hàng hóa, phương pháp này tập trung vào các yếu tố như sản lượng, tồn kho, nhu cầu tiêu thụ, thời tiết, chính sách thương mại, lãi suất và tỷ giá. Phân tích cơ bản giúp nhà đầu tư xác định những nguyên nhân thúc đẩy biến động giá và xu hướng thị trường trong trung, dài hạn.
Khác biệt cốt lõi: Phân tích kỹ thuật tập trung vào diễn biến giá và hành vi thị trường, trong khi phân tích cơ bản tập trung vào các yếu tố tác động đến giá trị và quan hệ cung – cầu. Hai phương pháp có thể được sử dụng kết hợp để nâng cao hiệu quả phân tích và ra quyết định giao dịch.
Nhà đầu tư nên cân nhắc kết hợp cả phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật thay vì chỉ sử dụng một phương pháp:
- Phân tích cơ bản giúp đánh giá bối cảnh và động lực của thị trường, thông qua các yếu tố như cung – cầu, tồn kho, sản lượng, thời tiết, mùa vụ, xuất nhập khẩu, lãi suất, tỷ giá, chính sách và các báo cáo chuyên ngành.
- Phân tích kỹ thuật giúp đánh giá diễn biến giá và thời điểm giao dịch, thông qua xu hướng, vùng hỗ trợ/kháng cự, mô hình giá, khối lượng và các chỉ báo như MA, RSI, MACD, Bollinger Bands...
Đông Đô Partners cung cấp đến khách hàng các chỉ báo 24/7 về biến động giá và khuyến nghị đầu tư; các báo cáo tuần, tháng, quý và năm giúp cung cấp các thông tin tổng quan tuần, phân tích thay đổi từng loại theo ngắn hạn, nhận định các biến động vĩ mô và dòng chảy thế giới.
Nhà đầu tư có thể kết hợp nhiều công cụ phân tích kỹ thuật để xác định xu hướng, điểm vào lệnh, điểm chốt lời và mức cắt lỗ. Một số công cụ phổ biến gồm: đường trung bình động (MA/EMA), RSI, MACD, Bollinger Bands, Stochastic Oscillator, khối lượng giao dịch (Volume), đường hỗ trợ/kháng cự và các mô hình nến, mô hình giá. Việc kết hợp nhiều phương pháp phân tích cùng với quản trị rủi ro phù hợp có thể hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định giao dịch hiệu quả hơn.
Biểu đồ giá là công cụ trực quan dùng để thể hiện diễn biến giá của một sản phẩm hàng hóa theo thời gian. Thông qua biểu đồ, nhà đầu tư có thể quan sát xu hướng tăng, giảm hoặc đi ngang của giá, đồng thời phân tích các vùng hỗ trợ, kháng cự, mô hình giá và các tín hiệu kỹ thuật để hỗ trợ quyết định giao dịch.
Các loại biểu đồ giá
- Biểu đồ thanh
- Biểu đồ nến
- Biểu đồ Hollow
- Biểu đồ đường thẳng
- Biểu đồ đường thẳng có điểm đánh dấu
- Biểu đồ đường bậc
- Biểu đồ vùng
- Biểu đồ vùng HLC
Biểu đồ nến (Candlestick) là loại biểu đồ được sử dụng phổ biến trong phân tích kỹ thuật. Biểu đồ nến cung cấp đầy đủ thông tin về giá mở cửa, giá cao nhất, giá thấp nhất và giá đóng cửa trong từng khoảng thời gian. Nhờ đó, nhà giao dịch có thể dễ dàng quan sát xu hướng, mức độ biến động và nhận diện các mô hình nến có thể hỗ trợ đưa ra quyết định giao dịch.
Hướng dẫn sử dụng
Khách hàng hoàn toàn có thể mở tài khoản online trên DDP Invest. Để thực hiện mở tài khoản, khách hàng có thể tham khảo hướng dẫn mở tài khoản chi tiết trên
website:dongdopartners.com hoặc liên hệ Bộ phận Chăm sóc khách hàng của Đông Đô Partners để được hỗ trợ.
Khách hàng hoàn toàn có thể thực hiện giao dịch trên máy tính và điện thoại cùng lúc.
Đông Đô Partners chưa hỗ trợ khách hàng thực hiện chuyển tiền giữa hai tài khoản khác nhau trên hệ thống DDP Invest
Khách hàng cá nhân thực hiện đăng ký mở tài khoản trên DDP Invest theo các bước sau:
B1: Tại màn hình đăng nhập, chọn ‘Đăng ký’
B2: Nhập mã môi giới (nếu có)
B3: Chọn loại hình tài khoản là Cá nhân/Tổ chức
B4: Cập nhật ảnh CCCD mặt trước, mặt sau, ảnh chân dung (Để xác minh thành công, Khách hàng sử dụng giấy tờ còn hiệu lực, chụp đầy đủ, rõ nét, không che khuất hoặc mờ. Dung lượng ảnh không quá 10 MB.)
B5: Nhập các thông tin cá nhân: họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, địa chỉ, số CCCD, ngày cấp, nơi cấp, sdt, email, địa chỉ nơi nhận hợp đồng, thông tin tài khoản ngân hàng.
B6: Tích chọn mục 'Tôi đã đọc và đồng ý với mọi điều khoản hợp đồng của DDP Invest”
B7: Ký chữ ký
B8: Chọn ‘Gửi thông tin’
B9: Nhập mã OTP được gửi qua mail
Sau khi thông tin được gửi đến Đông Đô Partners, khách hàng chờ duyệt tài khoản. Trường hợp tài khoản được duyệt thành công, hệ thống sẽ gửi thông tin tên đăng nhập, mật khẩu và mã PIN về mail của khách hàng.
Khách hàng chuẩn bị CCCD bản gốc còn hiệu lực để thực hiện đăng ký mở tài khoản tại Đông Đô Partners.
Mỗi khách hàng chỉ sử dụng duy nhất một tài khoản để đăng nhập DDP Invest.
- Đối với khách hàng là người Việt Nam, khách hàng đủ 18 tuổi trở lên có CCCD bản gốc còn hiệu lực đủ điều kiện thực hiện mở tài khoản giao dịch.
- Đối với khách hàng là người nước ngoài: có thể tham gia giao dịch hàng hóa phái sinh tại Việt Nam, với điều kiện đáp ứng đầy đủ các quy định của pháp luật Việt Nam và quy định của Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam (MXV) cũng như của Thành viên kinh doanh. Khách hàng đủ 18 tuổi trở lên có Hộ Chiếu bản gốc và thị thực còn hiệu lực có thể thực hiện mở tài khoản giao dịch.
Sau khi hoàn thành các thao tác đăng ký mở tài khoản trên DDP Invest, khách hàng chờ duyệt tài khoản từ Đông Đô Partners. Sau khi tài khoản được duyệt thành công, khách hàng có thể đăng nhập thực hiện các giao dịch tài khoản ngay.
Khách hàng có thể đăng nhập DDP Invest -> Chọn ‘Nộp&Rút’ -> Chọn ‘Lịch sử nộp rút’ để kiểm tra các giao dịch đã thực hiện.
Khách hàng có thể đăng nhập DDP Invest -> Chọn ‘Tài sản’ -> Chọn ‘Tài sản’ và theo dõi số dư ký quỹ tại mục ‘Ký quỹ khả dụng’.
Khách hàng đăng nhập DDP Invest -> Chọn ‘Tài sản’ để kiểm tra Lãi/Lỗ thực tế và Lãi/Lỗ dự kiến.
Đối với trường hợp quên Số tài khoản đăng nhập, khách hàng có thể liên hệ Bộ phận Chăm sóc khách hàng của Đông Đô Partners để được hỗ trợ kiểm tra.
Đối với trường hợp quên Mật khẩu, khách hàng có thể tự thực hiện cấp lại mật khẩu mới tại mục ‘Quên mật khẩu’ tại màn hình đăng nhập. Mật khẩu mới sẽ được gửi về email khách hàng đăng ký với Đông Đô Partners.
Đối với trường hợp quên mã PIN, khách hàng có thể liên hệ Bộ phận Chăm sóc khách hàng của Đông Đô Partners để được hỗ trợ cấp lại mã PIN mới. Mã PIN mới sẽ được gửi về email khách hàng đăng ký với Đông Đô Partners.
Để đảm bảo an toàn thông tin tài khoản khách hàng, hiện tại Đông Đô Partners sẽ gửi các thông tin: số tài khoản, mật khẩu, mã PIN và các thông báo liên quan đến giao dịch tài khoản qua email. Khách hàng có thể mở email mới sử dụng để thuận tiện nhận các thông tin từ Đông Đô Partners.
Khách hàng có thể chuyển đổi giữa hai tiểu khoản này hoàn toàn trực tiếp trên thanh Header của giao diện mà không cần phải đăng xuất tài khoản.
Khách hàng vui lòng thực hiện đăng nhập DDP Invest theo các bước sau:
- Bước 1: Nhập các thông tin số tài khoản (số tài khoản bao gồm 10 ký tự được cấp) và mật khẩu.
- Bước 2: Chọn ‘Đăng nhập’
- Bước 3: Nhập mã PIN
=> Hoàn thành đăng nhập
Khách hàng có thể cấp lại mật khẩu đăng nhập mới bằng cách chọn ‘Quên mật khẩu’ ngay tại màn hình đăng nhập DDP Invest. Khách hàng thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Chọn ‘Quên mật khẩu’
- Bước 2: Nhập các trường thông tin ‘Số tài khoản’ và ‘Số điện thoại’, sau đó chọn ‘Tiếp tục’
- Bước 3: Nhập mã OTP được gửi về email đăng ký và chọn ‘Xác nhận’
- Bước 4: Khởi tạo mật khẩu mới (mật khẩu mới ít nhất 8 ký tự bao gồm: chữ in hoa, chữ in thường, số và ký tự đặc biệt)
- Bước 5: Nhập lại mật khẩu vừa khởi tại và chọn ‘Tiếp tục’
=> Đổi mật khẩu thành công
Khách hàng có thể đăng nhập DDP Invest, chọn mục ‘Lệnh & Vị thế’ để kiểm tra các giao dịch hàng hóa phái sinh.
Khách hàng có thể nộp tiền vào tài khoản DDP Invest bằng hình thức chuyển khoản ngân hàng từ tài khoản ngân hàng của khách hàng đến tài khoản nhận tiền của Đông Đô Partners theo thông tin được cung cấp trên nền tảng DDP Invest. Hiện tại, Đông Đô Partners chỉ áp dụng một hình thức nộp tiền trên để thuận tiện giao dịch cho khách hàng.
Hiện tại, DDP Invest chưa hỗ trợ khách hàng xuất file dữ liệu lịch sử nộp rút tiền. Tuy nhiên, khách hàng có thể kiểm tra toàn bộ giao dịch nộp rút tiền trên DDP Invest.
Khách hàng có thể đăng nhập DDP Invest -> Chọn ‘Nộp&Rút’ -> Chọn ‘Lịch sử nộp rút’ để kiểm tra các giao dịch đã thực hiện.
Khách hàng có thể tích chọn mục ‘Chốt lời/Cắt lỗ’ và đặt mức giá mong muốn đạt được trong khoảng thời gian nhất định (trong ngày/đến khi hủy/đến ngày) khi thực hiện đặt lệnh trên DDP Invest.
Khách hàng có thể kiểm tra biểu đồ giá thời gian thực ngay tại mục ‘Giao dịch’ trên App DDP Invest.
Bước 1: Chọn biểu tượng tài khoản tại góc phải trên cùng màn hình
Bước 2: Chọn ‘Đổi mật khẩu’
Bước 3: Nhập các trường thông tin: ‘Mật khẩu cũ’, ‘Mật khẩu mới’ và ‘Xác nhận mật khẩu mới’ (mật khẩu yêu cầu tối thiểu 8 kí tự bao gồm: chữ in hoa, chữ in thường, số và ký tự đặc biệt)
Bước 4: Chọn ‘Đổi mật khẩu’
=> Đổi mật khẩu thành công
Bước 1: Chọn biểu tượng tài khoản tại góc phải trên cùng màn hình
Bước 2: Chọn ‘Đổi mã PIN’
Bước 3: Nhập các trường thông tin: ‘Mã PIN cũ’, ‘Mã PIN mới’ và ‘Xác nhận mã PIN mới’ (mã PIN bao gồm 6 chữ số)
Bước 4: Chọn ‘Đổi mã PIN’
=> Đổi mã PIN thành công
Khách hàng thực hiện đặt lệnh theo hướng dẫn sau:
Bước 1: Đăng nhập DDP Invest và chọn ‘Giao dịch’
Bước 2: Kiểm tra thông tin hợp đồng tại cột bên phải màn hình: xem mã hàng hóa, mức giá hiện tại và tỷ lệ tăng giảm
Bước 3: Chọn loại lệnh: Chọn lệnh ‘Thị trường’ hoặc ‘Giới hạn’ hoặc ‘Dừng’
Bước 4: Nhập độ lớn hợp đồng: Nhập khối lượng hợp đồng cần giao dịch (hệ thống gợi ý khối lượng mua/bán tối đa dựa trên ký quỹ khả dụng)
Bước 5: Nhập mức giá đặt: nhập mức giá đặt mong muốn (đối với lệnh Giới hạn/Dừng)
Bước 6: Thiết lập Chốt lời/Cắt lỗ: Tích chọn ô ‘Chốt lời/Cắt lỗ’, sau đó nhập ‘Giá chốt lời’ và ‘Giá cắt lỗ’
Bước 7: Chọn Hiệu lực lệnh: Chọn ‘Trong ngày’(Lệnh tự hủy khi hết phiên nếu chưa khớp) hoặc ‘Đến khi hủy’ (Lệnh được giữ đến khi khớp lệnh hoặc thực hiện thao tác hủy) hoặc ‘Đến ngày’ (Lệnh tự hủy đến ngày đã cài đặt)
Bước 8: Kiểm tra Ký quỹ và Phí: Kiểm tra Ký quỹ yêu cầu, Ký quỹ khả dụng và Phí giao dịch dự kiến
Bước 9: Đặt lệnh: Chọn ‘Mua’ để mở vị thế mua hoặc ‘Bán’ để mở bị thế bán.
Bước 1: Đăng nhập DDP Invest, chọn ‘Giao nhận’ và chọn ‘Đăng ký giao nhận Bạc’
Bước 2: Chọn ‘Nhận hàng’ (rút Bạc vật chất từ kho MXV về sở hữu) hoặc ‘Giao hàng’ (Nạp Bạc vào kho MXV)
Bước 3: Nhập và chọn các trường thông tin: mã hợp đồng, khối lượng đăng ký, khu vực nhận hàng và kiểm tra vị thế khả dụng.
Bước 4: Nhập các thông tin Người ủy quyền (nếu có). Chọn người ủy quyền có sẵn trên danh sách hoặc thêm mới tại mục ‘Thêm người ủy quyền mới’ (Họ tên, CCCD, Số điện thoại)
Bước 5: Chọn ‘Đăng ký’ để gửi yêu cầu.
=> Hoàn tất đăng ký (Cán bộ quản lý kho của Đông Đô sẽ liên hệ đặt lịch bàn giao Bạc tại kho chuẩn)
Khách hàng thực hiện nộp tiền theo hướng dẫn sau:
Bước 1: Đăng nhập DDP Invest, chọn 'Nộp & Rút'
Bước 2: Chọn 'Nộp tiền'
Bước 3: Chọn và nhập các trường thông tin: tiểu khoản nhận tiền, số tiền nộp và ghi chú (mục ghi chú hiển thị nội dung: 089Cxxxxxxx-A-Họ tên ; trong đó 089Cxxxxxxx - A là số tiểu khoản nhận tiền của khách hàng)
Bước 4: Chọn 'Tạo QR'
Bước 5: Đăng nhập vào tài khoản Ngân hàng, quét mã QR hiển thị trên màn hình và hoàn tất các bước chuyển tiền
Khách hàng thực hiện rút tiền theo hướng dẫn sau:
Bước 1: Đăng nhập DDP Invest, chọn 'Nộp & Rút'
Bước 2: Chọn 'Rút tiền'
Bước 3: Chọn và nhập các trường thông tin: tiểu khoản rút tiền, tài khoản thụ hưởng, số tiền rút và ghi chú (mục ghi chú hiển thị nội dung: 089Cxxxxxxx-A-Họ tên ; trong đó 089Cxxxxxxx - A là số tiểu khoản nhận tiền của khách hàng)
Bước 4: Chọn 'Rút tiền'
Khách hàng có thể thực hiện nộp tiền 24/7. Tuy nhiên, trường hợp khách hàng thực hiện thao tác nộp tiền không đúng quy định, giao dịch đó sẽ được xử lý trong thời gian hành chính của ngày kế tiếp
Đông Đô Partners hỗ trợ khách hàng thực hiện các giao dịch rút tiền từ 08h00 - 17h00 (từ thứ 2 - thứ 6, trừ các ngày nghỉ lễ)
Có. Khách hàng chưa ký Hợp đồng cộng tác viên điện tử vẫn có thể xem danh sách khách hàng giới thiệu bằng cách đăng nhập vào phần mềm quản trị thành viên. Tại đây, khách hàng có thể kiểm tra danh sách khách hàng đã giới thiệu. Để xem hoặc ẩn thông tin chi tiết, khách hàng nhấn vào biểu tượng “+/-” tương ứng.
Phí
Phí giao dịch được tính cố định trên mỗi hợp đồng (trọn gói cho cả chiều mở và đóng vị thế), không phát sinh phí ẩn, không có phí qua đêm (Swap) như thị trường Forex/CFD.
Mức phí tuân thủ khung quy định chung của MXV và được niêm yết công khai tới khách hàng trước khi giao dịch
Phí giao dịch được quy định bởi Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) và áp dụng theo biểu phí hiện hành đối với từng loại hợp đồng giao dịch.
- Phí giao dịch: Phí giao dịch tuân theo quy định của MXV
- Phí thanh toán: Phí dịch vụ thanh toán được tính dựa trên giá trị hợp đồng của lệnh tất toán (đóng vị thế). Hiện tại được tính là 0,005% trên giá trị hợp đồng của lệnh tất toán.
Không. Đông Đô Partners không thu bất kỳ khoản phí nào khi khách hàng thực hiện nộp tiền vào hoặc rút tiền từ tài khoản giao dịch.
Không. Đông Đô Partners không thu phí mở tài khoản giao dịch. Khách hàng có thể đăng ký mở tài khoản và hoàn tất các thủ tục theo quy định mà không phải thanh toán bất kỳ khoản phí mở tài khoản nào.
Mức phí giao dịch có thể khác nhau tùy theo từng loại sản phẩm giao dịch và chính sách phí của Đông Đô Partners trong từng thời kỳ.
Không. Nếu lệnh được hủy hoặc không khớp, khách hàng không bị thu phí giao dịch, do đó cũng không phát sinh việc hoàn phí. Phí giao dịch chỉ được tính đối với các lệnh đã được khớp theo quy định hiện hành của Đông Đô Partners và Sở Giao dịch.
Phí giao dịch được thu khi lệnh của khách hàng được khớp trên hệ thống giao dịch. Khoản phí này sẽ được hệ thống tự động tính toán và ghi nhận theo quy định hiện hành của Sở Giao dịch hàng hóa (MXV).
Khách hàng có thể kiểm tra phí giao dịch của từng hợp đồng ngay trên màn hình đặt lệnh của nền tảng giao dịch. Mức phí sẽ được hệ thống hiển thị trước khi khách hàng xác nhận giao dịch, giúp khách hàng chủ động theo dõi và ước tính chi phí phát sinh.
Có. Các khoản phí phát sinh trong quá trình giao dịch sẽ được hệ thống tự động khấu trừ trên tài khoản giao dịch của khách hàng theo biểu phí hiện hành. Nhà đầu tư không cần thực hiện thanh toán riêng cho từng khoản phí.
Quản trị rủi ro
Rủi ro là khả năng xảy ra những biến cố bất thường hoặc tổn thất không thể lường trước được về không gian và thời gian cũng như những mức độ nghiêm trọng và hậu quả của nó. Tổn thất bao gồm:
- Tổn thất tài chính
- Tổn thất phi tài chính
Nguyên nhân dẫn đến rủi ro được chia thanh 2 nhóm chính: nguyên nhân chủ quan (nhầm lẫn trong quá trình đặt lệnh, thiếu kiến thức về sản phẩm, thiếu kiểm tra trước khi gửi lệnh,...) và nguyên nhân khách quan (biến động thị trường mạnh và đột ngột, lỗi hệ thống giao dịch hoặc kết nối, sự kiện bất khả kháng,...)
a. Rủi ro hoạt động
Rủi ro hoạt động phát sinh từ các lỗi trong quá trình vận hành hệ thống hoặc thao tác giao dịch, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả đầu tư. Một số dạng rủi ro phổ biến bao gồm:
- Rủi ro trong thao tác đặt lệnh của nhà đầu tư
- Rủi ro hệ thống: Bao gồm các sự cố liên quan đến: Hệ thống giao dịch, Sự cố kỹ thuật phía người dùng
b. Rủi ro thị trường
- Rủi ro thanh khoản: xảy ra khi không có đủ vị thế đối lập để thực hiện giao dịch. Điều đó có nghĩa là không đủ người mua hoặc người bán trên thị trường để thực hiện giao dịch tại mức giá mong muốn.
- Rủi ro biến động giá: liên quan đến việc thay đổi giá trị của danh mục đầu tư do biến động giá của các loại hàng hóa trên thị trường. Rủi ro biến động giá được chia thành 3 nhóm:
- Rủi ro cơ bản: là rủi ro phát sinh từ các yếu tố thực tế ảnh hưởng trực tiếp đến cung –cầu hàng hóa trên thị trường như: thời tiết, thiên tai, bệnh dịch cây trồng, thay đổi chính sách
- Rủi ro địa chính trị: là khả năng xảy ra bất ổn chính trị hoặc xung đột làm gián đoạn mối quan hệ cung – cầu của hàng hóa
- Rủi ro tiền tệ: đề cập đến mối quan hệ giữa tiền tệ và giá hàng hóa
- Rủi ro Basic (Basic Risk): là rủi ro phát sinh khi giá thay đổi ngoài dự kiến, khiến việc phòng hộ bằng hợp đồng tương lai không đạt hiệu quả như mong muốn.
Basic = Giá giao ngay (Spot) – Giá hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn
- Rủi ro Rollover: là rủi ro phát sinh khi nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp chuyển vị thế từ hợp đồng sắp đáo hạn sang hợp đồng xa hơn. Rủi ro này xuất hiện do lãi/lỗ thực thế khi tất toán hợp đồng sắp đáo hạn được ghi nhận ngay vào tài khoản, đồng thời vị thế mới có thể bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường, khiến mức giá mở vị thế ở kỳ hạn xa đi ngược với kỳ vọng.
- Rủi ro ký quỹ: gặp phải khi ký quỹ ban đầu của các hợp đồng thay đổi. Khi thị trường biến động mạnh, Sở Giao dịch có thể tăng mức ký quỹ ban đầu. Điều này làm giảm tỷ lệ ký quỹ của tài khoản giao dịch, có thể dẫn đến việc tỷ lệ ký quỹ giảm xuống dưới ngưỡng yêu cầu tối thiểu. Khi đó, nhà đầu tư buộc phải bổ sung ký quỹ hoặc phải tất toán vị thế tại mức giá không thuận lợi.
- Rủi ro tỷ giá: là rủi ro liên quan đến những tác động bất lợi của việc tỷ giá thay đổi ảnh hướng tới giá trị danh mực đầu tư.
Ký quỹ của hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn là một khoản tiền mà nhà đầu tư phải ký gửi nếu muốn mở một vị thế, được coi như một khoản đảm bảo về tài chính cho việc thực hiện nghĩa vụ theo cam kết của các bên tham gia.
- Ký quỹ ban đầu (Initial Margin): Số tiền tối thiểu cần có để mở một vị thế giao dịch.
- Ký quỹ duy trì (Maintenance Margin): Mức tiền tối thiểu phải duy trì sau khi đã mở vị thế. Nếu số dư giảm xuống dưới mức này, nhà đầu tư có thể bị yêu cầu nộp thêm tiền.
- Ký quỹ bổ sung (Margin Call): Thông báo yêu cầu nạp thêm tiền khi tài khoản không còn đáp ứng mức ký quỹ duy trì.
Mức ký quỹ tối thiểu là số tiền tối thiểu nhà đầu tư phải có trong tài khoản để mở và duy trì một vị thế giao dịch hàng hóa phái sinh.
Mức ký quỹ tối thiểu giúp đảm bảo nhà đầu tư có khả năng thanh toán khi thị trường biến động, giảm rủi ro mất khả năng thanh toán, bảo vệ cả nhà đầu tư và công ty môi giới.
Tỷ lệ ký quỹ không cố định mà được xác định theo từng loại hợp đồng hàng hóa và có thể được điều chỉnh theo quy định của Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) và tình hình thị trường. Nhà đầu tư cần kiểm tra mức ký quỹ ban đầu của từng sản phẩm trước khi thực hiện giao dịch.
Để đảm bảo an toàn khi giao dịch nhiều sản phẩm cùng lúc, khách hàng nên duy trì tỷ lệ ký quỹ ở mức cao hơn mức tối thiểu theo quy định và phân bổ nguồn vốn hợp lý cho từng vị thế.
Có. Mức ký quỹ có thể được điều chỉnh trong quá trình giao dịch theo quy định của Sở Giao dịch hàng hóa (MXV) nhằm phù hợp với điều kiện thị trường và yêu cầu quản lý rủi ro.
Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến việc điều chỉnh mức ký quỹ bao gồm: Biến động của thị trường, quy định của Sở Giao dịch, đặc điểm của từng sản phẩm giao dịch, các sự kiện kinh tế, chính trị hoặc địa chính trị,...
Khách hàng có thể theo dõi tỷ lệ ký quỹ và số dư tài khoản trên hệ thống giao dịch.
Khi tỷ lệ ký quỹ giảm xuống gần mức quy định, hệ thống sẽ gửi thông báo Margin Call qua email của khách hàng. Khi nhận được thông báo Margin Call, khách hàng cần nộp thêm tiền ký quỹ hoặc giảm bớt vị thế đang mở để đưa tỷ lệ ký quỹ về mức an toàn. Nếu không thực hiện trong thời gian quy định, hệ thống có thể thực hiện Force Close một phần hoặc toàn bộ vị thế theo quy định.
Đông Đô Partners không quy định thời gian cố định để khách hàng bổ sung tiền ký quỹ khi bị Margin Call. Khách hàng cần chủ động bổ sung ký quỹ để đảm bảo tỷ lệ ký quỹ duy trì ở mức an toàn và tiếp tục giao dịch. Trường hợp tỷ lệ ký quỹ của khách hàng ≤ 40%, Đông Đô Partners sẽ ngay lập tức thực hiện đóng vị thế bắt buộc (Force Close) theo quy định.
Force Close là việc hệ thống giao dịch tự động tất toán hợp đồng của nhà đầu tư khi tài khoản vi phạm giới hạn ký quỹ.
Force Close được thực hiện khi Tỷ lệ ký quỹ của khách hàng ≤ 40%.
Để hạn chế nguy cơ bị Margin Call hoặc Force Close, khách hàng nên thực hiện các biện pháp quản lý rủi ro sau:
- Duy trì tỷ lệ ký quỹ ở mức an toàn, không để tài khoản giảm xuống dưới mức ký quỹ duy trì theo quy định.
- Thường xuyên theo dõi số dư tài khoản, lãi/lỗ và tỷ lệ ký quỹ, đặc biệt khi thị trường có biến động mạnh.
- Nộp bổ sung tiền ký quỹ kịp thời khi nhận được thông báo Margin Call hoặc khi tỷ lệ ký quỹ giảm xuống mức cảnh báo.
- Sử dụng lệnh Stop Loss để giới hạn mức thua lỗ theo kế hoạch giao dịch.
- Quản lý quy mô vị thế hợp lý, tránh sử dụng đòn bẩy quá cao hoặc mở quá nhiều vị thế cùng lúc.
- Theo dõi các tin tức, sự kiện kinh tế và lịch công bố dữ liệu quan trọng có thể ảnh hưởng
Để hạn chế rủi ro và duy trì khả năng ứng phó với biến động của thị trường, nhà đầu tư không nên sử dụng toàn bộ số dư tài khoản để ký quỹ mở vị thế. Nên duy trì một tỷ lệ tiền mặt dự phòng để hạn chế nguy cơ bị Margin Call và có nguồn bổ sung khi xuất hiện cơ hội giao dịch phù hợp. Tỷ lệ phù hợp sẽ phù thuộc vào mục tiêu đầu tư, chiến lược giao dịch và mức độ chịu rủi ro của nhà đầu tư.
Có. Trong một số trường hợp, khoản lỗ có thể lớn hơn số tiền ký quỹ ban đầu nếu thị trường biến động mạnh hoặc giá thay đổi quá nhanh.
Trường hợp này rất ít khi xảy ra, tuy nhiên, để hạn chế rủi ro, khách hàng nên sử dụng Stop Loss, quản lý tỷ lệ ký quỹ hợp lý, theo dõi tài khoản thường xuyên và không sử dụng đòn bẩy quá cao so với khả năng tài chính.
Khoảng trống giá (Gap) là khoảng giá mà ở đó không phát sinh giao dịch. Gap thường xuất hiện khi thị trường chịu tác động bởi những thông tin quan trọng được công bố trong thời gian thị trường đóng cửa, làm giá thay đổi mạnh ngay khi mở cửa trở lại.
- Khi nhà đầu tư giữ vị thế qua cuối tuần hoặc kỳ nghỉ lễ, thị trường vẫn có thể xuất hiện các thông tin quan trọng dù không giao dịch. Khi thị trường mở cửa trở lại, giá có thể hình thành Gap tăng hoặc Gap giảm. Điều này dẫn đến một số rủi ro:
- Lợi nhuận hoặc thua lỗ có thể thay đổi đáng kể ngay khi thị trường mở cửa.
- Lệnh dừng lỗ (Stop Loss) có thể được khớp tại mức giá khả dụng đầu tiên sau Gap, thay vì đúng mức giá đã cài đặt. Vì vậy, mức lỗ thực tế có thể lớn hơn dự kiến nếu giá biến động mạnh.
- Thị trường có thể biến động mạnh trong những phút đầu sau khi mở cửa.
Không nên. Khách hàng không nên sử dụng toàn bộ số dư tài khoản để mở vị thế, vì điều này sẽ làm giảm khả năng chịu đựng các biến động bất lợi của thị trường và làm tăng nguy cơ phát sinh Margin Call hoặc Force Close.
Nhà đầu tư nên theo dõi đồng thời các chỉ số như: Tỷ lệ rủi ro lợi nhuận (Risk/Reward Ratio), tỷ lệ thành công (Win Rate), mức giảm tài sản tối đa (Maximum Drawdown), hệ số lợi nhuận (Profit Factor), tỷ lệ sử dụng ký quỹ và mức độ tuân thủ kế hoạch giao dịch,... để đánh giá toàn diện hiệu quả quản trị rủi ro và kịp thời điều chỉnh chiến lược khi cần thiết.
Để quản trị rủi ro hiệu quả, nhà đầu tư nên:
- Xây dựng kế hoạch giao dịch trước khi vào lệnh.
- Chỉ sử dụng mức đòn bẩy phù hợp với khả năng chịu rủi ro.
- Luôn đặt và tuân thủ mức cắt lỗ.
- Quản lý quy mô vị thế hợp lý, tránh sử dụng toàn bộ vốn.
- Theo dõi các sự kiện và báo cáo có thể ảnh hưởng đến giá hàng hóa.
- Duy trì kỷ luật và đánh giá lại kết quả giao dịch định kỳ để rút kinh nghiệm.
Dòng tiền của bạn được bảo đảm an toàn tuyệt đối nhờ 3 lớp bảo vệ:
Pháp lý minh bạch: Hoạt động dưới sự giám sát của MXV và Bộ Công Thương
Tài khoản tách biệt: Tiền ký quỹ được quản lý trực tiếp tại Ngân hàng Thương mại do MXV chỉ định (như BIDV, VietcomBank,...), tách biệt hoàn toàn với tài khoản vận hành của công ty.
Rút nộp 24/7: Nạp/rút tiền nhanh chóng, chính chủ và minh bạch.
Có. Khách hàng có thể ủy quyền cho Đông Đô Partners thực hiện các giao dịch trên tài khoản theo quy định của pháp luật và quy định hiện hành của công ty.
Việc ủy quyền phải được thực hiện bằng văn bản/hợp đồng ủy quyền hợp lệ, trong đó quy định rõ phạm vi, nội dung, thời hạn và quyền, nghĩa vụ của các bên. Sau khi hồ sơ ủy quyền được hoàn tất và được công ty xác nhận, Đông Đô Partners sẽ thực hiện các giao dịch theo đúng nội dung khách hàng đã ủy quyền.
Đông Đô Partners cung cấp các chương trình đào tạo trực tiếp và các chương trình đào tạo trực tuyến qua hệ thống LMS và hệ thống học liệu của công ty.
Các chương trình đào tạo trực tiếp bao gồm workshop, hội thảo và các khóa đào tạo kiến thức thực chiến được tổ chức bởi đơn vị đào tạo chính quy được cấp phép.
Khách hàng không nên để vị thế mở đến ngày đáo hạn và chờ hệ thống tự động tất toán. Đối với các hợp đồng giao dịch qua Sở Giao dịch hàng hóa (MXV), khách hàng cần chủ động đóng vị thế bằng lệnh đối ứng trước thời hạn quy định. Thời điểm cần đóng có thể khác nhau tùy từng sản phẩm và phương thức thanh toán của hợp đồng. Sở Giao dịch hàng hóa (MXV) cũng có quy định về việc đóng bắt buộc đối với một số vị thế còn mở sau các mốc thời gian nhất định.
Các hợp đồng có tháng kỳ hạn khác nhau có thể có mức giá khác nhau do thị trường đánh giá khác nhau về cung – cầu, tồn kho, chi phí lưu kho, lãi suất, chi phí tài chính, mùa vụ và kỳ vọng giá trong tương lai. Mỗi kỳ hạn phản ánh kỳ vọng của thị trường về giá hàng hóa tại những thời điểm giao nhận khác nhau, đồng thời chịu tác động của chi phí và điều kiện cung – cầu trong từng giai đoạn.
Khi nắm giữ hợp đồng hàng hóa phái sinh gần ngày giao dịch cuối cùng (LTD – Last Trading Day), mức độ rủi ro có thể tăng lên, đặc biệt đối với khách hàng không có nhu cầu hoặc không được phép tham gia giao nhận hàng hóa vật chất.
- Thanh khoản giảm: Khi hợp đồng tiến gần LTD, thanh khoản có thể dịch chuyển sang kỳ hạn xa hơn. Điều này có thể khiến: chênh lệch giá mua – bán (Spread) rộng hơn, khó khớp lệnh ở mức giá mong muốn và tăng nguy cơ trượt giá khi đóng vị thế.
- Phải đóng hoặc chuyển kỳ hạn: Nếu khách hàng không có nhu cầu tiếp tục nắm giữ hợp đồng, cần chủ động đóng vị thế trước LTD hoặc thực hiện chuyển sang kỳ hạn khác nếu phù hợp. Việc chờ đến sát LTD mới xử lý có thể khiến khách hàng bị động nếu thị trường biến động mạnh hoặc thanh khoản giảm.
- Rủi ro biến động giá: Khi hợp đồng gần đáo hạn, mối quan hệ giữa giá hợp đồng tương lai và giá thị trường cơ sở có thể thay đổi nhanh. Điều này có thể ảnh hưởng đến giá trị vị thế và kết quả khi đóng hoặc chuyển kỳ hạn.
Giá khớp thực tế khác với giá dự kiến có thể làm thay đổi trực tiếp lợi nhuận hoặc mức thua lỗ của giao dịch. Chênh lệch này có thể phát sinh do trượt giá, Spread, biến động giá nhanh hoặc thanh khoản thị trường. Khi giá khớp bất lợi hơn dự kiến, lợi nhuận có thể giảm hoặc khoản lỗ có thể tăng. Đặc biệt, trong thời điểm thị trường biến động mạnh hoặc xuất hiện Gap, giá khớp của lệnh Stop Loss có thể khác đáng kể so với mức giá kích hoạt. Vì vậy, khách hàng cần hiểu rõ cơ chế của từng loại lệnh và luôn tính đến khả năng trượt giá khi quản trị rủi ro.
Chăm sóc KH và quản lý sự cố
Khi gặp sự cố trong quá trình giao dịch hoặc cần hỗ trợ về tài khoản, ứng dụng, nạp/rút tiền, đặt lệnh hoặc các vấn đề liên quan đến sản phẩm, khách hàng có thể liên hệ Bộ phận Chăm sóc khách hàng của Đông Đô Partners được hỗ trợ nhanh chóng và kịp thời.
Bộ phận Chăm sóc khách hàng sẽ tiếp nhận thông tin, hướng dẫn xử lý hoặc phối hợp với các bộ phận liên quan để giải quyết vấn đề của khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Bộ phận Chăm sóc khách hàng của Đông Đô Partners hỗ trợ khách hàng 24/7, sẵn sàng tiếp nhận và giải đáp các thắc mắc liên quan đến sản phẩm, dịch vụ, tài khoản giao dịch, ứng dụng, cũng như hỗ trợ xử lý các sự cố phát sinh trong quá trình giao dịch.
Hiện tại, Đông Đô Partners đang cập nhật tính năng ký Hợp đồng cộng tác viên điện tử. Khách hàng vui lòng chờ trong thời gian tới để thực hiện ký hợp đồng
Chưa tìm thấy câu trả lời?
Đội ngũ chăm sóc khách hàng luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.


