Mức ký quỹ & Phí giao dịch

Mức ký quỹ giao dịch hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn hàng hóa

*Các sản phẩm in đậm và gạch chân trong bảng đã có sự thay đổi về giá.

Bạc Nano

SI5CO

Nhóm hàng hóa
KIM LOẠI
Sở giao dịch
ACM
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
300
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
9.280.800
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
136.634.000
Phí giao dịch (VNĐ)
100.000
Tỉ lệ đòn bẩy
15x

Bạch kim Nano

PL1NY

Nhóm hàng hóa
KIM LOẠI
Sở giao dịch
ACM
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
522
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
16.148.592
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
193.350.000
Phí giao dịch (VNĐ)
100.000
Tỉ lệ đòn bẩy
12x

Đồng Nano

CP2CO

Nhóm hàng hóa
KIM LOẠI
Sở giao dịch
ACM
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
307
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
9.497.352
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
169.632.400
Phí giao dịch (VNĐ)
100.000
Tỉ lệ đòn bẩy
18x

Bạc

SIE

Vừa thay đổi
Nhóm hàng hóa
KIM LOẠI
Sở giao dịch
COMEX
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
21.603
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
668.310.408
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
6.831.700.000
Phí giao dịch (VNĐ)
700.000
Tỉ lệ đòn bẩy
10x

Bạc Mini

MQI

Vừa thay đổi
Nhóm hàng hóa
KIM LOẠI
Sở giao dịch
COMEX
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
10.841
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
335.377.176
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
3.415.850.000
Phí giao dịch (VNĐ)
600.000
Tỉ lệ đòn bẩy
10x

Bạc Micro

SIL

Vừa thay đổi
Nhóm hàng hóa
KIM LOẠI
Sở giao dịch
COMEX
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
4.320
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
133.643.520
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
1.366.340.000
Phí giao dịch (VNĐ)
600.000
Tỉ lệ đòn bẩy
10x

Đồng

CPE

Nhóm hàng hóa
KIM LOẠI
Sở giao dịch
COMEX
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
11.000
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
340.296.000
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
4.240.810.000
Phí giao dịch (VNĐ)
700.000
Tỉ lệ đòn bẩy
12x

Đồng Mini

MQC

Nhóm hàng hóa
KIM LOẠI
Sở giao dịch
COMEX
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
5.500
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
170.148.000
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
2.120.405.000
Phí giao dịch (VNĐ)
600.000
Tỉ lệ đòn bẩy
12x

Đồng Micro

MHG

Nhóm hàng hóa
KIM LOẠI
Sở giao dịch
COMEX
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
1.100
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
34.029.600
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
424.081.000
Phí giao dịch (VNĐ)
300.000
Tỉ lệ đòn bẩy
12x

Nhôm

ALI

Nhóm hàng hóa
KIM LOẠI
Sở giao dịch
COMEX
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
5.500
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
170.148.000
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
1.997.950.000
Phí giao dịch (VNĐ)
700.000
Tỉ lệ đòn bẩy
12x

Bạch kim

PLE

Vừa thay đổi
Nhóm hàng hóa
KIM LOẠI
Sở giao dịch
NYMEX
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
6.327
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
195.732.072
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
1.933.500.000
Phí giao dịch (VNĐ)
700.000
Tỉ lệ đòn bẩy
10x

Quặng sắt

FEF

Nhóm hàng hóa
KIM LOẠI
Sở giao dịch
SGX
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
1.034
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
31.987.824
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
232.020.000
Phí giao dịch (VNĐ)
700.000
Tỉ lệ đòn bẩy
7x

Dầu cọ thô

MPO

Nhóm hàng hóa
NLCN
Sở giao dịch
BMDX
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
2.333
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
60.153.600
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
736.255.000
Phí giao dịch (VNĐ)
700.000
Tỉ lệ đòn bẩy
12x

Cà phê Robusta

LRC

Nhóm hàng hóa
NLCN
Sở giao dịch
ICE EU
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
3.762
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
116.381.232
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
824.960.000
Phí giao dịch (VNĐ)
700.000
Tỉ lệ đòn bẩy
7x

Đường trắng

QW

Nhóm hàng hóa
NLCN
Sở giao dịch
ICE EU
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
2.054
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
63.542.544
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
663.835.000
Phí giao dịch (VNĐ)
700.000
Tỉ lệ đòn bẩy
10x

Bông

CTE

Nhóm hàng hóa
NLCN
Sở giao dịch
ICE US
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
2.228
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
68.925.408
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
1.018.310.000
Phí giao dịch (VNĐ)
700.000
Tỉ lệ đòn bẩy
15x

Cacao

CCE

Nhóm hàng hóa
NLCN
Sở giao dịch
ICE US
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
7.095
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
219.490.920
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
1.417.900.000
Phí giao dịch (VNĐ)
700.000
Tỉ lệ đòn bẩy
6x

Cà phê Arabica

KCE

Nhóm hàng hóa
NLCN
Sở giao dịch
ICE US
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
16.653
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
515.177.208
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
2.900.250.000
Phí giao dịch (VNĐ)
700.000
Tỉ lệ đòn bẩy
6x

Đường 11

SBE

Nhóm hàng hóa
NLCN
Sở giao dịch
ICE US
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
1.343
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
41.547.048
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
548.598.400
Phí giao dịch (VNĐ)
700.000
Tỉ lệ đòn bẩy
13x

Cao su RSS3

TRU

Nhóm hàng hóa
NLCN
Sở giao dịch
OSE
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
987
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
25.443.000
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
371.250.000
Phí giao dịch (VNĐ)
700.000
Tỉ lệ đòn bẩy
15x

Cao su TSR20

ZFT

Nhóm hàng hóa
NLCN
Sở giao dịch
SGX
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
990
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
30.626.640
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
328.695.000
Phí giao dịch (VNĐ)
700.000
Tỉ lệ đòn bẩy
11x

Dầu đậu tương

ZLE

Nhóm hàng hóa
NÔNG SẢN
Sở giao dịch
CBOT
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
2.310
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
71.462.160
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
1.036.356.000
Phí giao dịch (VNĐ)
700.000
Tỉ lệ đòn bẩy
15x

Dầu đậu tương Micro

MZL

Nhóm hàng hóa
NÔNG SẢN
Sở giao dịch
CBOT
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
231
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
7.146.216
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
103.635.600
Phí giao dịch (VNĐ)
300.000
Tỉ lệ đòn bẩy
15x

Đậu tương

ZSE

Nhóm hàng hóa
NÔNG SẢN
Sở giao dịch
CBOT
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
2.830
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
87.548.880
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
1.611.250.000
Phí giao dịch (VNĐ)
700.000
Tỉ lệ đòn bẩy
18x

Đậu tương Mini

XB

Nhóm hàng hóa
NÔNG SẢN
Sở giao dịch
CBOT
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
566
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
17.509.776
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
322.250.000
Phí giao dịch (VNĐ)
600.000
Tỉ lệ đòn bẩy
18x

Đậu tương Micro

MZS

Nhóm hàng hóa
NÔNG SẢN
Sở giao dịch
CBOT
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
307
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
9.497.352
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
161.125.000
Phí giao dịch (VNĐ)
300.000
Tỉ lệ đòn bẩy
17x

Khô đậu tương

ZME

Nhóm hàng hóa
NÔNG SẢN
Sở giao dịch
CBOT
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
1.705
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
52.745.880
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
876.520.000
Phí giao dịch (VNĐ)
700.000
Tỉ lệ đòn bẩy
17x

Khô đậu tương Micro

MZM

Nhóm hàng hóa
NÔNG SẢN
Sở giao dịch
CBOT
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
171
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
5.290.056
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
87.652.000
Phí giao dịch (VNĐ)
300.000
Tỉ lệ đòn bẩy
17x

Lúa mì

ZWA

Nhóm hàng hóa
NÔNG SẢN
Sở giao dịch
CBOT
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
2.255
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
69.760.680
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
792.735.000
Phí giao dịch (VNĐ)
700.000
Tỉ lệ đòn bẩy
11x

Lúa mì Mini

XW

Nhóm hàng hóa
NÔNG SẢN
Sở giao dịch
CBOT
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
451
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
13.952.136
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
158.547.000
Phí giao dịch (VNĐ)
600.000
Tỉ lệ đòn bẩy
11x

Lúa mì Micro

MZW

Nhóm hàng hóa
NÔNG SẢN
Sở giao dịch
CBOT
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
226
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
6.991.536
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
79.273.500
Phí giao dịch (VNĐ)
300.000
Tỉ lệ đòn bẩy
11x

Lúa mì Kansas

KWE

Nhóm hàng hóa
NÔNG SẢN
Sở giao dịch
CBOT
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
2.200
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
68.059.200
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
844.295.000
Phí giao dịch (VNĐ)
700.000
Tỉ lệ đòn bẩy
12x

Ngô

ZCE

Nhóm hàng hóa
NÔNG SẢN
Sở giao dịch
CBOT
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
1.251
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
38.700.936
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
580.050.000
Phí giao dịch (VNĐ)
700.000
Tỉ lệ đòn bẩy
15x

Ngô Mini

XC

Nhóm hàng hóa
NÔNG SẢN
Sở giao dịch
CBOT
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
250
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
7.734.000
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
116.010.000
Phí giao dịch (VNĐ)
600.000
Tỉ lệ đòn bẩy
15x

Ngô Micro

MZC

Nhóm hàng hóa
NÔNG SẢN
Sở giao dịch
CBOT
Ký quỹ ban đầu/HĐ (USD)
125
Ký quỹ yêu cầu/HĐ (VNĐ)
3.867.000
Giá trị hợp đồng (VNĐ)
58.005.000
Phí giao dịch (VNĐ)
300.000
Tỉ lệ đòn bẩy
15x